lắm điều
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều chuyện, hay nói nhiều điều không cần thiết: "lắm điều" chỉ tính cách hay phàn nàn, kể lể, hoặc nói về những chuyện vụn vặt, gây phiền hà cho người khác.
- Thích xen vào chuyện của người khác: "lắm điều" cũng mô tả người hay can thiệp, bình luận không đúng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy lắm điều quá, suốt ngày than vãn chuyện nhỏ nhặt. (Cô ấy hay nói nhiều điều không cần thiết, suốt ngày kể lể chuyện vụn vặt.)
- Đừng lắm điều với chuyện của người khác. (Đừng xen vào chuyện không liên quan của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lắm điều lắm chuyện": nhấn mạnh tính hay nói nhiều, gây rắc rối.
- Anh ta lắm điều lắm chuyện, ai cũng ngán. (Anh ta quá hay nói và gây phiền, ai cũng sợ.)
- "kẻ lắm điều": người có thói quen nói nhiều, hay phàn nàn.
- Kẻ lắm điều thường không được lòng người khác. (Người hay nói nhiều thường bị ghét.)
Biến thể và từ gần giống
Điều (danh từ): chuyện, việc.
- Điều ấy không quan trọng. (Việc đó không quan trọng.)
Lắm chuyện (tính từ): hay nói nhiều, thích xen vào chuyện người khác — gần nghĩa với "lắm điều".
- Cậu ấy lắm chuyện, ai cũng khó chịu. (Cậu ấy hay nói nhiều, ai cũng khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiều chuyện: hay nói về những điều vụn vặt.
- Lắm lời: nói nhiều, dài dòng.
- Đa sự: (cổ) hay can thiệp vào việc người khác.
Thành ngữ liên quan
- Lắm điều như bà đồng: chỉ người quá hay nói, thêu dệt chuyện.
- Bà ấy lắm điều như bà đồng, chẳng ai muốn nghe. (Bà ấy nói nhiều và thêu dệt, không ai muốn nghe.)