lắm điều

lắm điều

Cô ấy thật là lắm điều.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều chuyện, hay nói nhiều điều không cần thiết: "lắm điều" chỉ tính cách hay phàn nàn, kể lể, hoặc nói về những chuyện vụn vặt, gây phiền hà cho người khác.
    • Thích xen vào chuyện của người khác: "lắm điều" cũng mô tả người hay can thiệp, bình luận không đúng lúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy lắm điều quá, suốt ngày than vãn chuyện nhỏ nhặt. ( ấy hay nói nhiều điều không cần thiết, suốt ngày kể lể chuyện vụn vặt.)
    • Đừng lắm điều với chuyện của người khác. (Đừng xen vào chuyện không liên quan của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lắm điều lắm chuyện": nhấn mạnh tính hay nói nhiều, gây rắc rối.
    • Anh ta lắm điều lắm chuyện, ai cũng ngán. (Anh ta quá hay nói gây phiền, ai cũng sợ.)
  • "kẻ lắm điều": người thói quen nói nhiều, hay phàn nàn.
    • Kẻ lắm điều thường không được lòng người khác. (Người hay nói nhiều thường bị ghét.)
Biến thể từ gần giống
  • Điều (danh từ): chuyện, việc.

    • Điều ấy không quan trọng. (Việc đó không quan trọng.)
  • Lắm chuyện (tính từ): hay nói nhiều, thích xen vào chuyện người khácgần nghĩa với "lắm điều".

    • Cậu ấy lắm chuyện, ai cũng khó chịu. (Cậu ấy hay nói nhiều, ai cũng khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều chuyện: hay nói về những điều vụn vặt.
  • Lắm lời: nói nhiều, dài dòng.
  • Đa sự: (cổ) hay can thiệp vào việc người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Lắm điều như đồng: chỉ người quá hay nói, thêu dệt chuyện.
    • ấy lắm điều như đồng, chẳng ai muốn nghe. ( ấy nói nhiều thêu dệt, không ai muốn nghe.)